Thứ Sáu, 4 tháng 5, 2012

ĐIỂM ĐIỀU KIỆN LỚP TỔNG HỢP 33 MÔN LÝ SINH HỌC


ĐIỂM ĐIỀU KIỆN
LỚP TỔNG HỢP  SINH KHÓA 33
MÔN LÝ SINH HỌC
NĂM HỌC 2011-2012

TT
Họ và tên
Chuyên cần 10%
Kiểm tra 20%
Ghi chú
01
Võ Văn Cường
7
8

02
Nguyễn Hùng Cường
8
8

03
Nguyễn Phương Duy
5,5
8

04
Huỳnh Thị Cẩm Giang
9
8

05
Nguyễn Thị Hai
9
8

06
Trần Thị Hiệp
8,5
8

07
Nguyễn Thị Bích Hiệp
8,5
8

08
Huỳnh Thế Thảo Hoàng
9
8

09
Nguyễn Thái Huy
8
8

10
Trần Thị Huyền
8
8

11
Ngô Thị Thanh Huyền
7,5
8

12
Phạm Thành Lai
8,5
8,5

13
Nguyễn Ngọc Lệ
9
8,5

14
Lê Văn Linh
8,5
8

15
Trương Thị Loan
9
8

16
Nguyễn Nguyên Thảo Loan
8,5
8,5

17
Lê Ngọc Lương
3,5
8

18
Cao Thị Ánh Ly
9
8

19
Nguyễn Thị Mai
9
8,5

20
Võ Thị Ngọc
9
8

21
Nguyễn Thị Thu Nguyệt
9
8

22
Đặng Hoàng Sinh
0
0
Bỏ học
23
Trương Thị Sinh
9
8

24
Huỳnh Thị Thu Thảo
9
8,5

25
Thái Thị Thảo
9
8

26
Nguyễn Đức Thông
8
8

27
Võ Thị Ánh Thư
9
8

28
Lê Thị Thu Thúy
8,5
8,5

29
Hà Thủy Tiên
9
8

30
Phạm Nguyễn Bích Trâm
8
8,5

31
Trần Diệp Huyền Trâm
7
8

32
Thái Minh Trường
9
8

33
Trương Đắc Tú (LT)
8
7,5

34
Trương Thị Cẩm Vy
9
8

35
Vũ Hoàng Lãnh
3
6
Tích lũy

Thứ Hai, 23 tháng 4, 2012

ĐIỂM THI HỌC PHẦN LỚP NÔNG HỌC K34- ĐẠI HỌC QUY NHƠN


ĐIỂM THI HỌC PHẦN 
LỚP  NÔNG HỌC  KHÓA 34
MÔN LÝ SINH HỌC - NĂM HỌC 2011-2012

TT
Họ và tên
Điểm
10%
Điểm
20%
Điểm 70%
Ghi chú
01
Trần Thị Thanh An
9
8
2

02
Hứa Đình Duy
0
0

Bỏ học
03
Nguyễn Thị Cẩm Giang
9
8
2

04
Nguyễn Ngọc Huân
8,5
7,5
6

05
Nguyễn Đức Mai
9
8
6

06
Lê Thị Lệ My
0
8

Bỏ học
07
Nguyễn Thị Na
9
8
8

08
Lê Thị Nghĩa
9
8
8

09
Hồ Thị Ngọc
9
8
8

10
Hồ Thị Ánh Nguyệt
9
8
5

11
Huỳnh Mỹ Nhàng
9
8
2

12
Nguyễn Thị Ái Nhi
9
8
8

13
Nguyễn Thị Oanh
9
8
4

14
Nguyễn Thanh Phong
8
7
6

15
Phạm Thị Phương
8,5
7,5
4

16
Trần Văn Thanh
8
7
7

17
Trần Viết Thiện
0
0

Bỏ học
18
Nguyễn Thị Ngọc Thọ
9
8
7

19
Đặng Thị Tiến
8
7
8

20
Nguyễn Thị Mỹ Trinh
7
6
6

21
Hồ Thị Yến
9
8
8

22
Nguyễn Thị Lập
9
8
5

23
Đoàn Văn Vui
7
6
8